khu trừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đuổi đi, loại bỏ ra khỏi một nơi nào đó: Hành động buộc một người, một nhóm người hoặc một thứ gì đó phải rời đi, không cho phép tồn tại trong một phạm vi nhất định.
- Xua đuổi, bài trừ: Hành động tích cực nhằm loại bỏ một yếu tố không mong muốn, thường mang tính quyết liệt và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền quyết tâm khu trừ tệ nạn xã hội ra khỏi cộng đồng.
- Cần phải khu trừ những phần tử gây rối ra khỏi khu phố để giữ vững an ninh trật tự.
Các cách sử dụng nâng cao
"khu trừ tà ma": (thường dùng trong văn chương, tín ngưỡng) hành động xua đuổi các thế lực xấu, ma quỷ theo quan niệm dân gian.
- Thầy mo làm lễ khu trừ tà ma cho căn nhà.
"khu trừ ảnh hưởng xấu": loại bỏ những tác động tiêu cực.
- Nhà trường đang tìm cách khu trừ những ảnh hưởng xấu từ mạng xã hội đối với học sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Khu xử (động từ): Từ cũ, ít dùng, có nghĩa tương tự "khu trừ".
- Trục xuất (động từ): Buộc một người (thường là người nước ngoài) phải rời khỏi một quốc gia một cách chính thức, theo luật pháp. Nghĩa hẹp và trang trọng hơn "khu trừ".
- Bài trừ (động từ): Chống lại, loại bỏ một cách có hệ thống (thường dùng cho tệ nạn, hủ tục). Có sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: Hành động bắt phải đi khỏi nơi nào đó. Từ thông dụng và phổ biến hơn.
- Xua đuổi: Dùng cử chỉ, hành động hoặc biện pháp để làm cho phải bỏ đi.
- Loại trừ: Đưa ra ngoài, không cho tham gia, không công nhận.
Từ trái nghĩa
- Thu nạp: Nhận vào, cho gia nhập.
- Dung túng: Bao che, không ngăn chặn những hành vi xấu.
- Lưu giữ: Giữ lại, không cho đi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khu trừ" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn phong hành chính, báo chí hoặc các văn bản chính luận khi nói về các biện pháp mạnh của chính quyền hoặc tổ chức.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "đuổi", "xua đuổi".
- đgt (H. khu: đuổi; trừ: bỏ đi) Đuổi đi khỏi một nơi: Khu trừ bọn lưu manh ra khỏi thành phố.